rouge
rouge (Adjective)
Nghĩa 01
màu đỏ giống màu rượu vang (một tông đỏ sẫm, hơi pha chút tím hoặc nâu như màu vang đỏ)
of wine red.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rouge (Verb)
Nghĩa 01
Bôi phấn má/hồng lên má hoặc tô son phấn để làm hồng má; tô màu bằng phấn má.
Colour with rouge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rouge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rouge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rouge | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rouge" mang nghĩa là một loại mỹ phẩm được sử dụng để tô điểm cho đôi má, thường có màu đỏ hoặc hồng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng "rouge" có thể còn ám chỉ đến việc nhấn mạnh màu sắc trong trang trí hoặc thời trang. Phiên âm Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể, nhưng "rouge" trong tiếng Pháp, nguồn gốc của từ, có nghĩa gốc là "đỏ".