Bản dịch của từ Rough development plan trong tiếng Việt

Rough development plan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough development plan(Phrase)

ʐˈɐf dɪvˈɛləpmənt plˈæn
ˈroʊ dɪˈvɛɫəpmənt ˈpɫæn
01

Một kế hoạch cơ bản chỉ ra các bước chính hoặc lĩnh vực cần tập trung trong quá trình phát triển.

A basic plan indicating the main steps or areas to focus on during the development process

Ví dụ
02

Một khung ban đầu hoặc hướng đi đề xuất có thể được điều chỉnh hoặc cải tiến.

An initial framework or suggested course of action that is subject to changes or improvements

Ví dụ
03

Một bản phác thảo sơ bộ hoặc cấu trúc để phát triển một dự án hoặc sáng kiến đang trong giai đoạn mới hình thành hoặc chưa hoàn thiện.

A preliminary outline or structure for developing a project or initiative that is in a nascent or not fully developed stage

Ví dụ