Bản dịch của từ Roulette trong tiếng Việt
Roulette

Roulette (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trò cá cược/đánh bạc trong đó một quả bóng được thả lên một bánh xe quay có nhiều ô đánh số; người chơi đặt cược vào con số (hoặc nhóm số, màu sắc, chẵn/lẻ…) mà quả bóng sẽ dừng lại.
A gambling game in which a ball is dropped on to a revolving wheel with numbered compartments the players betting on the number at which the ball comes to rest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Roulette (Verb)
Tạo các khe nhỏ hoặc lỗ dọc theo giấy (thường là trên tờ tem), bằng cách rạch hoặc đục để dễ tách từng miếng.
Make slitshaped perforations in paper especially sheets of postage stamps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Roulette là một trò chơi cá cược phổ biến tại các sòng bài, nơi người chơi đặt cược vào kết quả của một bánh xe quay và một quả bóng nhỏ. Trong tiếng Anh, từ "roulette" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về chính tả cũng như cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, hình thức cá cược thường được xem như một hoạt động giải trí, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan đến văn hóa cờ bạc mạnh mẽ hơn.
Roulette là một trò chơi cá cược phổ biến tại các sòng bài, nơi người chơi đặt cược vào kết quả của một bánh xe quay và một quả bóng nhỏ. Trong tiếng Anh, từ "roulette" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về chính tả cũng như cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, hình thức cá cược thường được xem như một hoạt động giải trí, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan đến văn hóa cờ bạc mạnh mẽ hơn.
