Bản dịch của từ Roulette trong tiếng Việt

Roulette

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roulette(Noun)

ɹulˈɛt
ɹulˈɛt
01

Một dụng cụ hoặc máy có bánh răng quay dùng để khắc trên vật liệu hoặc để tạo các lỗ cắt dạng khe (thường dùng để tách từng con tem trên tờ tem).

A tool or machine with a revolving toothed wheel used in engraving or for making slitshaped perforations between postage stamps.

刻刀轮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trò cá cược/đánh bạc trong đó một quả bóng được thả lên một bánh xe quay có nhiều ô đánh số; người chơi đặt cược vào con số (hoặc nhóm số, màu sắc, chẵn/lẻ…) mà quả bóng sẽ dừng lại.

A gambling game in which a ball is dropped on to a revolving wheel with numbered compartments the players betting on the number at which the ball comes to rest.

轮盘赌;一种赌博游戏,球在转动的轮子上落下。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Roulette(Verb)

ɹulˈɛt
ɹulˈɛt
01

Tạo các khe nhỏ hoặc lỗ dọc theo giấy (thường là trên tờ tem), bằng cách rạch hoặc đục để dễ tách từng miếng.

Make slitshaped perforations in paper especially sheets of postage stamps.

在纸上做狭长的孔,特别是邮票上,便于分离每一片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ