Bản dịch của từ Rounding-off trong tiếng Việt

Rounding-off

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rounding-off(Idiom)

01

Giới hạn một giá trị số trong phạm vi chính xác đã định.

To restrict a numerical value to a certain degree of precision.

限制数值的精确度到一个指定的范围内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm tròn một số đến số nguyên gần nhất hoặc đến một chữ số thập phân gần nhất.

To adjust to the nearest integer or decimal digit.

将一个数字调整到最接近的整数或小数位数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để đơn giản hóa hoặc làm cho dễ xử lý hơn, thường liên quan đến dữ liệu số.

To simplify or make management easier, especially when it comes to digital data.

通常指为了简化或更易于处理,尤其是在涉及数值数据时,将其变得更加容易操作或理解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh