Anh - Việt

Bản dịch của từ Rumble trong tiếng Việt

rumble

VerbNoun

rumble (Verb)

/ɹˈʌmbl/
/ɹˈʌmbl/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào một vụ đánh nhau tập thể trên đường phố giữa các băng đảng hoặc nhóm lớn.

Take part in a street fight between gangs or large groups.

Ví dụ
Hai băng nhóm quyết định gây gổ ở bãi đậu xe trống.The two gangs decided to rumble in the empty parking lot.
Họ đã không gây gổ trong lễ hội năm ngoái.They did not rumble during the festival last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra một tiếng trầm, vang liên tục và sâu (thường là tiếng động lớn, nảy âm).

Make a continuous deep resonant sound.

Ví dụ
Đám đông bắt đầu ầm ầm trong cuộc tranh luận căng thẳng năm 2023.The crowd began to rumble during the heated debate in 2023.
Khán giả không ầm ầm khi diễn giả trình bày chính sách mới.The audience did not rumble when the speaker presented the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rumble (Noun)

/ɹˈʌmbl/
/ɹˈʌmbl/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc ẩu đả, đấu đá đường phố giữa hai băng nhóm hay hai nhóm người lớn, thường có sức mạnh và bạo lực tập thể.

A street fight between gangs or large groups.

Ví dụ
Cuộc ẩu đả giữa hai băng nhóm kéo dài ba giờ đồng hồ.The rumble between the two gangs lasted for three long hours.
Không có cuộc ẩu đả nào được báo cáo ở thành phố cuối tuần trước.There was no rumble reported in the city last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Âm thanh trầm, liên tục và vang xa, giống như tiếng sấm ở khoảng cách xa.

A continuous deep resonant sound like distant thunder.

Ví dụ
Âm thanh vang vọng của tiếng cười lấp đầy phòng trong buổi tiệc.The rumble of laughter filled the room during the party.
Âm thanh vang vọng của cuộc trò chuyện vang lên trong chợ náo nhiệt.The rumble of conversations echoed through the bustling market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của rumble (Noun)

ADJECTIVE + rumblePHRASESPREPOSITIONVERB + rumble
Kết hợp từ của rumble
Collocation
Ví dụ

tiếng gầm nhẹ nhàng

faint rumble

Âm vang nhẹ nhàng của tiếng vỗ tay chào đón lời kết thúc của diễn giả.

A faint rumble of applause greeted the speaker's closing remarks.

tiếng ồn nhỏ

low rumble

Âm thanh ầm ầm của giao thông thành phố có thể làm phân tâm.

The low rumble of the city traffic can be distracting.

tiếng gầm thét sâu

deep rumble

Âm thanh ầm ầm của các cuộc biểu tình vang lên qua các con đường thành phố.

The deep rumble of protests echoed through the city streets.

tiếng ồn ào

loud rumble

Âm thanh ầm ầm của các cuộc biểu tình vang vọng khắp thành phố tuần trước.

The loud rumble of protests echoed through the city last week.

tiếng rầm xa

distant rumble

Tiếng rền xa của sấm làm gián đoạn buổi tiệc ngoài trời.

The distant rumble of thunder interrupted the outdoor party.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh