rumble
rumble (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rumble (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của rumble (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng gầm nhẹ nhàng faint rumble | Âm vang nhẹ nhàng của tiếng vỗ tay chào đón lời kết thúc của diễn giả. A faint rumble of applause greeted the speaker's closing remarks. |
tiếng ồn nhỏ low rumble | Âm thanh ầm ầm của giao thông thành phố có thể làm phân tâm. The low rumble of the city traffic can be distracting. |
tiếng gầm thét sâu deep rumble | Âm thanh ầm ầm của các cuộc biểu tình vang lên qua các con đường thành phố. The deep rumble of protests echoed through the city streets. |
tiếng ồn ào loud rumble | Âm thanh ầm ầm của các cuộc biểu tình vang vọng khắp thành phố tuần trước. The loud rumble of protests echoed through the city last week. |
tiếng rầm xa distant rumble | Tiếng rền xa của sấm làm gián đoạn buổi tiệc ngoài trời. The distant rumble of thunder interrupted the outdoor party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rumble" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phát ra âm thanh ầm ĩ, như tiếng sấm hoặc tiếng động lớn của các vật va chạm. Trong ngữ cảnh khác, "rumble" cũng chỉ sự đối đầu giữa các nhóm thanh niên, thường diễn ra trong đường phố. Từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, "rumble" có thể mang nghĩa cụ thể hơn liên quan đến các trận chiến của các băng nhóm, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ âm thanh hơn là hành động.