Bản dịch của từ Ruth trong tiếng Việt
Ruth

Ruth (Noun)
Sách Rút trong Kinh Thánh: kể câu chuyện về Rút, một người phụ nữ người Moab, kết hôn với người họ hàng của chồng đã quá cố là Bô-ô, và sinh một người con trai trở thành ông nội của vua Đa-vít.
A book of the Bible telling the story of Ruth, a Moabite woman, who married her deceased husband's kinsman Boaz and bore a son who became grandfather to King David.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ruth" có nghĩa là lòng thương xót hoặc sự thương cảm đối với số phận của người khác. Trong tiếng Anh, từ này hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày mà thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc triết học. "Ruth" cũng có thể được coi là tên riêng, phổ biến trong văn hóa phương Tây. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều đồng nhất trong phát âm và nghĩa.
Từ "ruth" có nghĩa là lòng thương xót hoặc sự thương cảm đối với số phận của người khác. Trong tiếng Anh, từ này hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày mà thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc triết học. "Ruth" cũng có thể được coi là tên riêng, phổ biến trong văn hóa phương Tây. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều đồng nhất trong phát âm và nghĩa.
