Bản dịch của từ Safe boarding trong tiếng Việt
Safe boarding
Noun [U/C]

Safe boarding(Noun)
sˈeɪf bˈɔːdɪŋ
ˈseɪf ˈbɔrdɪŋ
01
Một phương tiện di chuyển đảm bảo an toàn cho hành khách khi lên xuống.
A method of transportation that ensures passengers safety during entry and exit
Ví dụ
Ví dụ
