Bản dịch của từ Sandbag trong tiếng Việt
Sandbag

Sandbag(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Sandbag (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sandbag | Sandbags |
Sandbag(Verb)
Cố tình thi đấu dưới sức hoặc làm như mình yếu hơn trong một cuộc đua, trận đấu hoặc cuộc thi để lừa đối thủ và chiếm lợi thế không công bằng sau này.
Deliberately underperform in a race or competition to gain an unfair advantage.
故意低估实力以获得不正当优势
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Sandbag (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sandbag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sandbagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sandbagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sandbags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sandbagging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sandbag" có thể được hiểu là một túi chứa cát, thường được sử dụng để củng cố các cấu trúc trong tình huống khẩn cấp hoặc để ngăn chặn lũ lụt. Trong tiếng Anh Mỹ, "sandbag" cũng được sử dụng như một động từ, chỉ hành động làm giảm hiệu suất của người khác để đạt được lợi thế trong một tình huống. Ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh động từ. Sự khác biệt giữa hai biến thể nằm ở việc sử dụng ngữ nghĩa và tần suất xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "sandbag" bắt nguồn từ hai thành phần: "sand" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sande", và "bag" từ tiếng Anh cổ "bagge", có nghĩa là bao hoặc túi. Ban đầu, sandbag chỉ về các túi làm đầy cát, được sử dụng để bảo vệ hoặc gia cố công trình trong các tình huống khẩn cấp như lũ lụt. Ngày nay, từ này còn được dùng ẩn dụ để chỉ hành động áp đặt hoặc định hướng một tình huống theo cách có lợi cho một bên. Việc mở rộng ý nghĩa này phản ánh bản chất cơ bản của việc tạo ra một hàng rào bảo vệ hoặc xử lý một thách thức.
Từ "sandbag" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và xây dựng, chỉ việc sử dụng bao cát để bảo vệ hoặc ổn định công trình. Ngoài ra, "sandbag" cũng có thể chỉ hành động lừa dối hoặc che giấu khả năng trong các trò chơi chiến lược. Từ này thường có mặt trong các bài viết chuyên ngành và thảo luận kỹ thuật liên quan đến an toàn.
Họ từ
Từ "sandbag" có thể được hiểu là một túi chứa cát, thường được sử dụng để củng cố các cấu trúc trong tình huống khẩn cấp hoặc để ngăn chặn lũ lụt. Trong tiếng Anh Mỹ, "sandbag" cũng được sử dụng như một động từ, chỉ hành động làm giảm hiệu suất của người khác để đạt được lợi thế trong một tình huống. Ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh động từ. Sự khác biệt giữa hai biến thể nằm ở việc sử dụng ngữ nghĩa và tần suất xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "sandbag" bắt nguồn từ hai thành phần: "sand" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sande", và "bag" từ tiếng Anh cổ "bagge", có nghĩa là bao hoặc túi. Ban đầu, sandbag chỉ về các túi làm đầy cát, được sử dụng để bảo vệ hoặc gia cố công trình trong các tình huống khẩn cấp như lũ lụt. Ngày nay, từ này còn được dùng ẩn dụ để chỉ hành động áp đặt hoặc định hướng một tình huống theo cách có lợi cho một bên. Việc mở rộng ý nghĩa này phản ánh bản chất cơ bản của việc tạo ra một hàng rào bảo vệ hoặc xử lý một thách thức.
Từ "sandbag" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và xây dựng, chỉ việc sử dụng bao cát để bảo vệ hoặc ổn định công trình. Ngoài ra, "sandbag" cũng có thể chỉ hành động lừa dối hoặc che giấu khả năng trong các trò chơi chiến lược. Từ này thường có mặt trong các bài viết chuyên ngành và thảo luận kỹ thuật liên quan đến an toàn.
