sandbag
sandbag (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cố tình thi đấu dưới sức hoặc làm như mình yếu hơn trong một cuộc đua, trận đấu hoặc cuộc thi để lừa đối thủ và chiếm lợi thế không công bằng sau này.
Deliberately underperform in a race or competition to gain an unfair advantage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sandbag (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sandbag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sandbagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sandbagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sandbags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sandbagging |
sandbag (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sandbag (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sandbag | sandbags |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sandbag" có thể được hiểu là một túi chứa cát, thường được sử dụng để củng cố các cấu trúc trong tình huống khẩn cấp hoặc để ngăn chặn lũ lụt. Trong tiếng Anh Mỹ, "sandbag" cũng được sử dụng như một động từ, chỉ hành động làm giảm hiệu suất của người khác để đạt được lợi thế trong một tình huống. Ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh động từ. Sự khác biệt giữa hai biến thể nằm ở việc sử dụng ngữ nghĩa và tần suất xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.