Bản dịch của từ Sandbag trong tiếng Việt

Sandbag

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandbag(Noun)

sˈændbæg
sˈændbæg
01

Một túi vải hoặc vật liệu tương tự được nhồi đầy cát, thường dùng để chắn bảo vệ (chống lũ, chắn đạn) hoặc làm trọng tải (ballast) trên thuyền.

A bag filled with sand typically used for defensive purposes or as ballast in a boat.

装满沙子的袋子,通常用于防御或作为船的压舱物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sandbag (Noun)

SingularPlural

Sandbag

Sandbags

Sandbag(Verb)

sˈændbæg
sˈændbæg
01

Cố tình thi đấu dưới sức hoặc làm như mình yếu hơn trong một cuộc đua, trận đấu hoặc cuộc thi để lừa đối thủ và chiếm lợi thế không công bằng sau này.

Deliberately underperform in a race or competition to gain an unfair advantage.

故意低估实力以获得不正当优势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng bao cát để chặn, phòng thủ hoặc chắn (ví dụ chắn nước, chắn lối đi, làm bức tường tạm).

Barricade using sandbags.

用沙袋筑成的障碍物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đánh ngã hoặc làm cho ai/cái gì ngã giống như bị đánh bằng một túi cát (một cú đánh mạnh, bất ngờ).

Hit or knock over with or as if with a blow from a sandbag.

像沙袋一样击打或击倒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sandbag (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sandbag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sandbagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sandbagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sandbags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sandbagging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ