Bản dịch của từ Santorum trong tiếng Việt

Santorum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Santorum(Noun)

sæntˈɔɹəm
sæntˈɔɹəm
01

Từ lóng chế giễu, mang tính xúc phạm, chỉ thứ gì đó vô giá trị, rác rưởi, vô nghĩa — tương đương gọi là “cái vớ vẩn” hoặc “đồ bỏ đi”.

Neologism slang derogatory Shit rubbish worthless matter nonsense bull.

无价值的东西,垃圾,废物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ mới (tiếng lóng) chỉ hỗn hợp bọt và chất nhờn có lẫn phân, đôi khi xuất hiện sau quan hệ hậu môn.

Neologism sex slang A frothy mixture of lubricant and fecal matter as an occasional byproduct of anal sex.

肛交后产生的泡沫与粪便的混合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Santorum (Noun)

SingularPlural

Santorum

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh