Anh - Việt

Bản dịch của từ Santorum trong tiếng Việt

santorum

Noun

santorum (Noun)

/sæntˈɔɹəm/
/sæntˈɔɹəm/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng chế giễu, mang tính xúc phạm, chỉ thứ gì đó vô giá trị, rác rưởi, vô nghĩa — tương đương gọi là “cái vớ vẩn” hoặc “đồ bỏ đi”.

neologism slang derogatory Shit rubbish worthless matter nonsense bull.

Ví dụ
Những bình luận của anh ấy về biến đổi khí hậu thật sự là santorum và thiếu bằng chứng.His comments about climate change were complete santorum and lacked evidence.
Nhiều người tin rằng các cuộc tranh luận chính trị thường trở thành santorum mà không có giải pháp thực sự.Many believe that political debates often turn into santorum without real solutions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuật ngữ mới (tiếng lóng) chỉ hỗn hợp bọt và chất nhờn có lẫn phân, đôi khi xuất hiện sau quan hệ hậu môn.

neologism sex slang A frothy mixture of lubricant and fecal matter as an occasional byproduct of anal sex.

Ví dụ
Nhiều cặp đôi thảo luận về santorum trong các cuộc trò chuyện thân mật.Many couples discuss santorum during their intimate conversations about preferences.
Santorum không phải là chủ đề phổ biến trong hầu hết các buổi tụ tập xã hội.Santorum is not a common topic in most social gatherings.

Dạng danh từ của santorum (Noun)

SingularPlural

santorum

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh