Bản dịch của từ Say no more trong tiếng Việt

Say no more

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say no more(Phrase)

sˈeɪ nˈəʊ mˈɔː
ˈseɪ ˈnoʊ ˈmɔr
01

Được sử dụng để chỉ rằng không cần giải thích thêm nữa hoặc rằng người nói đã hiểu điều đang được ngụ ý

Used to indicate that no further explanation is necessary or that the speaker understands what is being implied

Ví dụ
02

Thường được dùng để công nhận một gợi ý hoặc yêu cầu mà không phản đối

Often used to acknowledge a suggestion or request without opposition

Ví dụ
03

Có nghĩa là tình huống hoặc cảm xúc đã được làm rõ mà không cần thêm thảo luận.

Implies that the situation or sentiment has been made clear without needing more discussion

Ví dụ