Bản dịch của từ Schedule inappropriately trong tiếng Việt

Schedule inappropriately

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schedule inappropriately(Phrase)

skˈɛdjuːl ˌɪnɐprˈəʊprɪətli
ˈʃɛdʒuɫ ˌɪnəˈproʊpriətɫi
01

Tổ chức một sự kiện hoặc nhiệm vụ vào thời điểm không phù hợp hoặc theo cách không phù hợp

To organize an event or task at an unsuitable time or in an unsuitable way

Ví dụ
02

Lập kế hoạch hoặc sắp xếp một điều gì đó theo cách không phù hợp hoặc không đúng đắn

To plan or arrange something in a manner that is not suitable or correct

Ví dụ
03

Sắp xếp các cuộc hẹn hoặc công việc không phù hợp về thời điểm hoặc tình huống

To make appointments or engagements that are improper in timing or context

Ví dụ