Bản dịch của từ Scone trong tiếng Việt

Scone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scone(Noun)

skˈəʊn
ˈskoʊn
01

Một loại bánh nhanh hoặc bánh ngọt có thể mặn hoặc ngọt, thường chứa trái cây hoặc hạt

A type of quick bread or pastry that can be savory or sweet, usually filled with fruits or nuts.

这是一种快速制作的糕点或甜点,可以是咸的也可以是甜的,通常会加入水果或坚果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại bánh ngọt nhỏ thường làm từ bột mì, đường và bơ, thường được dùng kèm với trà.

A small sweet pastry usually made from flour, sugar, and butter, often served with tea.

这是一种小巧甜美的烘焙点心,通常由面粉、糖和黄油制成,常配茶享用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại bánh ngọt kiểu Anh thường có hình tròn, thường được ăn kèm mứt và kem đặc.

A type of British-style cake, usually round in shape and often enjoyed with jam and thick cream.

一种英国风格的糕点,通常是圆形的,常搭配果酱和凝脂奶油享用。

Ví dụ