ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scone
Một loại bánh nhanh hoặc bánh ngọt có thể mặn hoặc ngọt, thường chứa trái cây hoặc hạt
A type of quick bread or pastry that can be savory or sweet, usually filled with fruits or nuts.
这是一种快速制作的糕点或甜点,可以是咸的也可以是甜的,通常会加入水果或坚果。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại bánh ngọt nhỏ thường làm từ bột mì, đường và bơ, thường được dùng kèm với trà.
A small sweet pastry usually made from flour, sugar, and butter, often served with tea.
这是一种小巧甜美的烘焙点心,通常由面粉、糖和黄油制成,常配茶享用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại bánh ngọt kiểu Anh thường có hình tròn, thường được ăn kèm mứt và kem đặc.
A type of British-style cake, usually round in shape and often enjoyed with jam and thick cream.
一种英国风格的糕点,通常是圆形的,常搭配果酱和凝脂奶油享用。