Bản dịch của từ Scoop the bag trong tiếng Việt

Scoop the bag

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoop the bag(Phrase)

skˈuːp tʰˈiː bˈæɡ
ˈskup ˈθi ˈbæɡ
01

Một cách nói thân mật để chỉ việc lấy hoặc có được thứ gì đó

An informal term for getting or acquiring something.

这是一种非正式的说法,意味着获得或接收某物。

Ví dụ
02

Nghiêng hoặc múc phần chứa trong túi hoặc hộp

Tilt or pour out the contents of a bag or container.

倾倒或倒出一个袋子或容器里的内容物。

Ví dụ
03

Dùng thìa hoặc dụng cụ gần giống để xúc hoặc lấy thứ gì đó.

Take or gather something, usually with a spoon or a similar tool.

用勺子或类似工具捡起或收集东西

Ví dụ
04

Lấy hoặc loại bỏ nội dung khỏi túi bằng cách múc lên

Take out or remove content from a bag using a scooping motion.

用挖取的动作将物品从包中取出或取出内容

Ví dụ
05

Lấy đồ từ trong túi

To obtain or get something by putting your hand into a pocket.

从包里伸手拿东西

Ví dụ
06

Vô tình lấy một nắm gì đó từ túi

Grab a handful of something from a bag, usually in a casual or random manner.

随手从袋子里抓一把东西

Ví dụ