ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scramble
Trộn lẫn hoặc di chuyển một cách lộn xộn hoặc không đều.
To mix or move in a confused or irregular manner
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biến một thứ gì đó thành trạng thái hỗn độn
To make something into a disordered state
Để nấu trứng bằng cách khuấy trong chảo
To cook eggs by stirring in a pan
Tình trạng lộn xộn hoặc hỗn tạp
A disordered or mixed condition
Hành động trèo hoặc di chuyển vội vã, lúng túng
An act of scrambling
Trò chơi trong đó người chơi ghép từ từ một tập hợp các chữ cái
A game in which players form words from a set of letters