ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scramble
Trộn lẫn hoặc di chuyển một cách lộn xộn hoặc không đều.
To mix or move in a confused or irregular manner
Biến một thứ gì đó thành trạng thái hỗn độn
To make something into a disordered state
Để nấu trứng bằng cách khuấy trong chảo
To cook eggs by stirring in a pan
Trộn lẫn hoặc di chuyển theo cách lộn xộn hoặc không đều.
A disordered or mixed condition
Biến một thứ gì đó thành trạng thái lộn xộn.
An act of scrambling
Để chiên trứng bằng cách khuấy trong chảo.
A game in which players form words from a set of letters