Bản dịch của từ Scud trong tiếng Việt

Scud

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scud(Noun)

skəd
skˈʌd
01

Tên gọi chung cho một loại tên lửa hành trình/đạn đạo phóng từ bệ di động, có tầm bắn xa để tấn công mục tiêu trên mặt đất; thường ám chỉ hệ thống tên lửa chiến thuật như 'Scud' (một họ tên lửa do Liên Xô phát triển).

A type of longrange surfacetosurface guided missile able to be fired from a mobile launcher.

一种可从移动发射器发射的远程地对地导弹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đám mây mỏng hoặc làn hơi nước bị gió thổi nhanh qua, thường thấy bay vội qua bầu trời hoặc bay theo chiều gió gần mặt nước.

A mass of vapoury clouds or spray driven fast by the wind.

迅速移动的云层或水雾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả một người hoàn toàn không mặc quần áo; trần truồng.

Of a person naked.

赤裸的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scud(Verb)

skəd
skˈʌd
01

Trong ngữ cảnh này, “scud” có nghĩa là đánh mạnh, vỗ hoặc tét vào người (thường là vỗ mông hoặc vỗ tai) — tức là hành động tát/vỗ nhằm làm đau nhẹ hoặc trừng phạt.

Slap beat or spank.

拍打或轻打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển nhanh theo một đường thẳng, thường là do gió đẩy hoặc như thể bị gió đẩy (thường dùng cho mây, tàu, hoặc vật nhẹ bị gió cuốn).

Move fast in a straight line because or as if driven by the wind.

迅速直线移动,仿佛受到风的驱动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ