Bản dịch của từ Scud trong tiếng Việt
Scud

Scud (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi chung cho một loại tên lửa hành trình/đạn đạo phóng từ bệ di động, có tầm bắn xa để tấn công mục tiêu trên mặt đất; thường ám chỉ hệ thống tên lửa chiến thuật như 'Scud' (một họ tên lửa do Liên Xô phát triển).
A type of longrange surfacetosurface guided missile able to be fired from a mobile launcher.
Mô tả một người hoàn toàn không mặc quần áo; trần truồng.
Of a person naked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scud (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scud" trong tiếng Anh có nghĩa là di chuyển nhanh chóng và lướt qua, thường dùng để chỉ việc di chuyển của mây hoặc vật thể nhẹ trong thời tiết gió. Trong ngữ cảnh quân sự, "scud" còn chỉ loại tên lửa đạn đạo tầm trung, được phát triển bởi Liên Xô. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong bối cảnh sử dụng, với "scud" thường sử dụng nhiều hơn ở các nước nói tiếng Anh thuộc khu vực xung đột, ví dụ như trong các bài viết về chiến tranh.
Họ từ
Từ "scud" trong tiếng Anh có nghĩa là di chuyển nhanh chóng và lướt qua, thường dùng để chỉ việc di chuyển của mây hoặc vật thể nhẹ trong thời tiết gió. Trong ngữ cảnh quân sự, "scud" còn chỉ loại tên lửa đạn đạo tầm trung, được phát triển bởi Liên Xô. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong bối cảnh sử dụng, với "scud" thường sử dụng nhiều hơn ở các nước nói tiếng Anh thuộc khu vực xung đột, ví dụ như trong các bài viết về chiến tranh.
