Bản dịch của từ Sea quirt trong tiếng Việt

Sea quirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea quirt(Noun)

sˈiː kwˈɜːt
ˈsi ˈkwɝt
01

Một loài động vật không xương sống dưới biển thuộc lớp Ascidiacea, nổi tiếng với cơ thể giống như túi và khả năng lọc nước.

A marine invertebrate of the class Ascidiacea known for its saclike body and ability to filter water

Ví dụ
02

Một thành viên của ngành Chordata, cụ thể là một loại ascidian.

A member of the phylum Chordata specifically an ascidian

Ví dụ
03

Một sinh vật thủy sinh thường được tìm thấy trong các môi trường biển khác nhau, thường bám vào các bề mặt.

An aquatic organism found in various marine environments often attached to substrates

Ví dụ