Bản dịch của từ Season ticket trong tiếng Việt
Season ticket
Noun [U/C]

Season ticket(Noun)
sˈiːzən tˈɪkɪt
ˈsizən ˈtɪkɪt
Ví dụ
02
Một vé cho phép người sở hữu vào xem tất cả các trận đấu hoặc buổi biểu diễn tại nhà trong một khoảng thời gian nhất định.
A ticket that grants access to all home games or performances during a particular time period
Ví dụ
03
Một vé được mua trước khi mùa giải bắt đầu, thường mang lại tiết kiệm chi phí so với việc mua vé riêng lẻ cho từng sự kiện.
A ticket purchased before the season starts that generally provides cost savings compared to buying individual tickets for each event
Ví dụ
