Bản dịch của từ Sec trong tiếng Việt

Sec

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sec(Noun)

sˈɛk
sˈɛk
01

Từ lóng viết tắt của “second” (giây), dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, không xác định — tương đương “chốc lát”, “một lát”, “một chút”.

(colloquial) Clipping of second (“short indeterminate period of time”).

短暂的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng (chính trị): cách gọi tắt của “secretary” — tức là người giữ chức thư ký, bí thư hay chánh văn phòng trong bối cảnh chính trị hoặc hành chính.

(colloquial, politics) Clipping of secretary.

秘书

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dạng nói thông thường) 'giây' — đơn vị thời gian bằng 1/60 của một phút.

(colloquial) Second, ¹⁄₆₀ of a minute.

秒,时间单位,1/60分钟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ