Bản dịch của từ Secure custody trong tiếng Việt

Secure custody

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secure custody(Noun)

sɪkjˈɔː kˈʌstədi
ˈsɛkjɝ ˈkəstədi
01

Quyền hợp pháp để giam giữ ai đó, đặc biệt là trong quá trình xét xử

The legal right to keep someone in detention especially during a court case

Ví dụ
02

Sự chăm sóc bảo vệ hoặc sự giám hộ của ai đó hoặc cái gì đó

The protective care or guardianship of someone or something

Ví dụ
03

Trạng thái được bảo vệ ở một nơi an toàn

The state of being held in a safe place

Ví dụ