Bản dịch của từ Securities fraud trong tiếng Việt

Securities fraud

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Securities fraud (Noun)

sɨkjˈʊɹətiz fɹˈɔd
sɨkjˈʊɹətiz fɹˈɔd
01

Hành động lừa dối các nhà đầu tư về sức khỏe tài chính của một công ty hoặc giá trị của các chứng khoán của nó.

The act of deceiving investors regarding the financial health of a company or the value of its securities.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại tội phạm tư sản liên quan đến việc trình bày sai thông tin trên thị trường chứng khoán.

A type of white-collar crime that involves the misrepresentation of information in the securities markets.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Các hoạt động bất hợp pháp được thực hiện để thao túng thị trường tài chính, bao gồm giao dịch nội gián và kế hoạch ponzi.

Illegal activities conducted to manipulate the financial markets, including insider trading and ponzi schemes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Securities fraud cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Securities fraud

Không có idiom phù hợp