Bản dịch của từ Securities fraud trong tiếng Việt
Securities fraud
Noun [U/C]

Securities fraud (Noun)
sɨkjˈʊɹətiz fɹˈɔd
sɨkjˈʊɹətiz fɹˈɔd
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một loại tội phạm tư sản liên quan đến việc trình bày sai thông tin trên thị trường chứng khoán.
A type of white-collar crime that involves the misrepresentation of information in the securities markets.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Securities fraud
Không có idiom phù hợp