Bản dịch của từ Selected details trong tiếng Việt

Selected details

Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selected details(Noun Countable)

sɪlˈɛktɪd dˈɛteɪlz
səˈɫɛktɪd ˈdɛteɪɫz
01

Thông tin cụ thể được chọn để xem xét hoặc sử dụng

Specific information that is selected for consideration or use

Ví dụ
02

Một món đồ đã được chọn hoặc lấy ra.

An item that has been chosen or picked out

Ví dụ
03

Một sự lựa chọn hoặc quyết định được đưa ra từ nhiều phương án.

A choice or decision made from a number of options

Ví dụ

Selected details(Noun Uncountable)

sɪlˈɛktɪd dˈɛteɪlz
səˈɫɛktɪd ˈdɛteɪɫz
01

Một món đồ đã được chọn hoặc lựa ra

The quality of being chosen or selected

Ví dụ
02

Thông tin cụ thể được chọn lựa để xem xét hoặc sử dụng.

A process of determining what details are important

Ví dụ
03

Một sự lựa chọn hoặc quyết định được đưa ra từ nhiều phương án.

The act of selecting or choosing

Ví dụ