Bản dịch của từ Selectively obtain trong tiếng Việt

Selectively obtain

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selectively obtain(Phrase)

sɪlˈɛktɪvli ˈɒbtɪn
səˈɫɛktɪvɫi ˈɑbˌteɪn
01

Nhận hoặc đạt được một thứ gì đó thông qua một quá trình chọn lọc có chủ đích

To receive or gain something through a deliberate process of selection

Ví dụ
02

Thu hoạch hoặc chỉ lấy những yếu tố hoặc thành phần nhất định từ một bối cảnh rộng hơn

To harvest or take only certain elements or components from a wider context

Ví dụ
03

Thu thập hoặc tích lũy theo cách có sự lựa chọn hoặc phân biệt kỹ lưỡng

To acquire or gather in a manner that involves careful choice or discrimination

Ví dụ