Bản dịch của từ Seminal vesicle trong tiếng Việt

Seminal vesicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seminal vesicle(Noun)

sˈɛmənəl vˈɛzɨkəl
sˈɛmənəl vˈɛzɨkəl
01

Trong giải phẫu nam, “seminal vesicle” là một trong hai tuyến ống nhỏ nằm phía sau bàng quang của nam giới, tiết ra phần lớn chất lỏng (khoảng 60%) góp vào thành phần tinh dịch.

Anatomy One of two simple tubular glands located behind the male urinary bladder responsible for the production of about sixty percent of the fluid that ultimately becomes semen.

精囊,一个位于男性膀胱后面的腺体,产生约60%的精液液体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh