Bản dịch của từ Sensitive issue trong tiếng Việt

Sensitive issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensitive issue(Noun)

sˈɛnsətɨv ˈɪʃu
sˈɛnsətɨv ˈɪʃu
01

Chủ đề hoặc đề tài đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận do bản chất gây tranh cãi hoặc gây cảm xúc mạnh mẽ.

A topic or subject that requires careful consideration due to its emotional or controversial nature.

这是一 个需要慎重考虑的主题,因为它的性质可能引起情感反应或争议。

Ví dụ
02

Một tình huống nan giải hoặc tình thế mang tính tế nhị về mặt hậu quả hoặc ảnh hưởng

It's a dilemma or a situation with delicate significance or consequences.

一个牵涉深远、情况微妙的困境或局面

Ví dụ
03

Một vấn đề dễ gây tranh cãi hoặc gây bất hòa giữa mọi người

An issue that has the potential to cause discomfort or disagreements among people.

一个可能引起不适或争议的问题

Ví dụ