Bản dịch của từ Setting a hook trong tiếng Việt
Setting a hook
Phrase

Setting a hook(Phrase)
sˈɛtɪŋ ˈɑː hˈʊk
ˈsɛtɪŋ ˈɑ ˈhʊk
02
Thiết lập một môi trường hoặc bối cảnh cụ thể cho một câu chuyện hoặc sự kiện
Establishing a particular environment or context for a story or event
Ví dụ
