Anh - Việt

Bản dịch của từ Settlements trong tiếng Việt

settlements

Noun

settlements (Noun)

/sˈɛtəlmənts/
/ˈsɛtəɫmənts/
AI

Nghĩa 01

Hành động định cư hoặc thiết lập nơi ở

The act of settling or establishing a residence

Ví dụ
Việc định cư sớm gần các con sông đã định hình đời sống xã hội ở Ai Cập cổ đại.Early settlements near rivers shaped social life in ancient Egypt.
Việc định cư đô thị không làm giảm sự cô lập xã hội ở Mumbai.Urban settlements did not reduce social isolation in Mumbai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nơi mà mọi người tạo dựng cộng đồng hoặc sinh sống, thường ở những khu vực trước đây chưa có người ở hoặc dân cư thưa thớt.

A place where people establish a community or residence often in previously uninhabited or sparsely populated areas

Ví dụ
Năm 2020, các khu định cư mới giúp 300 gia đình xây dựng cộng đồng ở miền bắc Canada.In 2020, new settlements helped 300 families build communities in northern Canada.
Báo cáo cho biết các khu định cư không cải thiện dịch vụ xã hội cho các gia đình vùng xa.The report says settlements did not improve social services for remote families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thỏa thuận hoặc thỏa thuận được lập giữa các bên để giải quyết tranh chấp

An arrangement or agreement made between parties to resolve a dispute

Ví dụ
Năm 2023, hai thỏa thuận dàn xếp đã giải quyết tranh chấp giữa các nhóm sinh viên.In 2023, two settlements resolved a dispute between student groups.
Các thỏa thuận dàn xếp năm 2022 không chấm dứt tranh chấp xã hội về quyền sử dụng công viên.The 2022 settlements did not end the social dispute over park access.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh