Bản dịch của từ Sharp wit trong tiếng Việt
Sharp wit

Sharp wit(Noun)
Khả năng trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, thông minh và thường mang tính hài hước.
The ability to express oneself clearly, intelligently, and often with a sense of humor.
清晰、聪明且带点幽默地表达自己的能力
Một trí tuệ sắc bén giúp suy nghĩ nhanh nhạy và chính xác.
Sharp intelligence enables quick and critical thinking.
敏锐的智慧让思考变得又快又深刻。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sharp wit" là cụm từ chỉ khả năng tư duy nhanh nhẹn và ứng biến khéo léo trong giao tiếp, thường thể hiện qua những câu nói châm biếm, mỉa mai hoặc hài hước. Cụm từ này có nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa cụ thể, "sharp wit" có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích hoặc công kích người khác một cách tinh vi.
"Sharp wit" là cụm từ chỉ khả năng tư duy nhanh nhẹn và ứng biến khéo léo trong giao tiếp, thường thể hiện qua những câu nói châm biếm, mỉa mai hoặc hài hước. Cụm từ này có nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa cụ thể, "sharp wit" có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích hoặc công kích người khác một cách tinh vi.
