Bản dịch của từ Sharp wit trong tiếng Việt

Sharp wit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp wit(Noun)

ʃˈɑɹp wˈɪt
ʃˈɑɹp wˈɪt
01

Khả năng diễn đạt một cách rõ ràng, thông minh và thường có ý hài hước.

The ability to express oneself in a clear, intelligent, and often humorous manner.

机智 - 清晰、聪明且常带有幽默感的表达能力

Ví dụ
02

Trí tuệ sắc bén cho phép suy nghĩ nhanh chóng và sâu sắc.

A keen intelligence that enables quick and incisive thinking.

机智 - 敏锐的智慧,能使人快速而深刻地思考

Ví dụ
03

Chất lượng của việc có thể đưa ra những nhận xét hoặc quan sát thông minh và phê phán.

The quality of being able to make clever and critical remarks or observations.

机智 - 指能发表巧妙、批判性言论或观察的能力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh