sheer quantity
Noun
sheer quantity (Noun)
/ʃˈɪɹ kwˈɑntəti/
/ʃˈɪɹ kwˈɑntəti/
AI
Ví dụ
Số lượng tình nguyện viên khổng lồ đã giúp dọn dẹp công viên hôm thứ Bảy.The sheer quantity of volunteers helped clean the park last Saturday.
Số lượng rác thải trong đại dương thật đáng báo động.The sheer quantity of trash in the ocean is alarming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Số lượng tình nguyện viên vượt quá mong đợi của chúng tôi tại sự kiện.The sheer quantity of volunteers exceeded our expectations at the event.
Số lượng quyên góp trong năm nay không đủ cho các gia đình.The sheer quantity of donations this year was not enough for families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cường độ dày" là cụm từ diễn tả số lượng nhiều một cách rõ rệt và ấn tượng, thường nhấn mạnh đến sự khổng lồ hoặc đặc biệt của số lượng đó. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sheer quantity" có thể được sử dụng để ngụ ý rằng con số đó không chỉ lớn mà còn không thể chối cãi, có ảnh hưởng đáng kể đến yếu tố thảo luận.