Anh - Việt

Bản dịch của từ Sheer quantity trong tiếng Việt

sheer quantity

Noun

sheer quantity (Noun)

/ʃˈɪɹ kwˈɑntəti/
/ʃˈɪɹ kwˈɑntəti/
AI

Nghĩa 01

Một số lượng lớn hoặc con số của một cái gì đó, thường được sử dụng để nhấn mạnh độ rộng của một cái gì đó.

A large amount or number of something, often used to emphasize the extent of something.

Ví dụ
Số lượng tình nguyện viên khổng lồ đã giúp dọn dẹp công viên hôm thứ Bảy.The sheer quantity of volunteers helped clean the park last Saturday.
Số lượng rác thải trong đại dương thật đáng báo động.The sheer quantity of trash in the ocean is alarming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phép đo cụ thể về thể tích, dung tích, hoặc số lượng, thường liên quan đến các bối cảnh đo lường.

A specific measure in terms of volume, capacity, or quantity, typically related to measurement contexts.

Ví dụ
Số lượng tình nguyện viên vượt quá mong đợi của chúng tôi tại sự kiện.The sheer quantity of volunteers exceeded our expectations at the event.
Số lượng quyên góp trong năm nay không đủ cho các gia đình.The sheer quantity of donations this year was not enough for families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh