Bản dịch của từ Shelf screamer trong tiếng Việt
Shelf screamer
Noun [U/C]

Shelf screamer(Noun)
ʃˈɛlf skɹˈimɚ
ʃˈɛlf skɹˈimɚ
Ví dụ
02
Một mặt hàng hoặc sản phẩm được đặt trên kệ, nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng nhờ vào vẻ ngoài bắt mắt hoặc chiến lược tiếp thị.
A product placed on a shelf to catch the customer's eye due to its visual appeal or marketing appeal.
Một mặt hàng hay sản phẩm được trưng bày trên kệ nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng nhờ vẻ đẹp hình thức hoặc các chiến lược tiếp thị hấp dẫn.
Ví dụ
03
Một thuật ngữ dùng để mô tả một màn trình diễn loud hoặc bắt mắt về mặt hình ảnh, khiến người ta chú ý ngay lập tức trong một không gian đông đúc.
A term used to describe a large, visually striking display that 'shouts out' to attract attention in a crowded space.
这个术语用来形容一种视觉上震撼且吸引人的大型展览,仿佛在呼喊着,要在熙熙攘攘的人群中吸引注意力。
Ví dụ
