Bản dịch của từ Sheriff trong tiếng Việt
Sheriff

Sheriff (Noun)
Ở Anh và xứ Wales, "sheriff" là người đứng đầu đại diện cho Nhà Vua (hoặc Nữ Vương) trong một hạt, chịu trách nhiệm thực hiện một số nhiệm vụ hành chính và tư pháp trong khu vực đó.
In England and Wales the chief executive officer of the Crown in a county having various administrative and judicial functions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một viên chức được bầu trong một quận (county) có nhiệm vụ giữ gìn trật tự, thực thi pháp luật và quản lý cơ quan cảnh sát của quận đó.
An elected officer in a county responsible for keeping the peace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sheriff" đề cập đến một viên chức chấp pháp, thường được bầu cử, có nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng và thực thi pháp luật trong một quận hoặc khu vực nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "sheriff" thường chỉ một vị trí có quyền hạn lớn hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ các viên chức cấp thấp hơn trong hệ thống ngân quận. Phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể nhưng chung quy vẫn mang cùng một nghĩa.
Từ "sheriff" đề cập đến một viên chức chấp pháp, thường được bầu cử, có nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng và thực thi pháp luật trong một quận hoặc khu vực nhất định. Trong tiếng Anh Anh, "sheriff" thường chỉ một vị trí có quyền hạn lớn hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ các viên chức cấp thấp hơn trong hệ thống ngân quận. Phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể nhưng chung quy vẫn mang cùng một nghĩa.
