Anh - Việt

Bản dịch của từ Sheriff trong tiếng Việt

sheriff

Noun

sheriff (Noun)

/ʃˈɛɹɪf/
/ʃˈɛɹɪf/
AI

Nghĩa 01

Một viên chức được bầu trong một quận (county) có nhiệm vụ giữ gìn trật tự, thực thi pháp luật và quản lý cơ quan cảnh sát của quận đó.

An elected officer in a county responsible for keeping the peace.

Ví dụ
Người cảnh sát tuần tra hạt để duy trì luật lệ.The sheriff patrols the county to maintain law and order.
Người cảnh sát không bao giờ dung thứ bất kỳ hình thức hoạt động phạm tội ở thị trấn.The sheriff never tolerates any form of criminal activities in town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở Scotland, “sheriff” là một chức danh thẩm phán địa phương — tức là một thẩm phán xử các vụ án dân sự và hình sự ở cấp quận/hạt trong hệ thống tòa án Scotland.

in Scotland a judge.

Ví dụ
Người hình sự có trách nhiệm duy trì luật pháp ở thị trấn không?Is the sheriff responsible for maintaining law and order in the town?
Quyết định của thẩm phán hình sự công bằng và công bằng, theo những người chứng kiến.The sheriff's decision was fair and just, according to the witnesses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một viên chức của Tòa án tối cao hoặc cơ quan tư pháp có nhiệm vụ thi hành các phán quyết, lệnh tòa và các giấy tờ pháp lý (ví dụ: cưỡng chế thi hành án, giao quyết định tịch thu tài sản).

An officer of the Supreme Court who enforces judgements and the execution of writs.

Ví dụ
Người cảnh sát phục kích người thuê nhà.The sheriff served the eviction notice to the tenant.
Người cảnh sát không có quyền ban lệnh bắt giữ.The sheriff does not have the authority to issue arrest warrants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Ở Anh và xứ Wales, "sheriff" là người đứng đầu đại diện cho Nhà Vua (hoặc Nữ Vương) trong một hạt, chịu trách nhiệm thực hiện một số nhiệm vụ hành chính và tư pháp trong khu vực đó.

in England and Wales the chief executive officer of the Crown in a county having various administrative and judicial functions.

Ví dụ
Người cảnh sát trưởng chịu trách nhiệm duy trì pháp luật và trật tự trong hạt.The sheriff is responsible for maintaining law and order in the county.
Công việc của người cảnh sát trưởng bao gồm giám sát các phiên tòa và phục vụ tài liệu pháp lý.The sheriff's duties include overseeing court proceedings and serving legal documents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sheriff (Noun)

SingularPlural

sheriff

sheriffs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh