Anh - Việt
shifts
NounVerb
shifts (Noun)
/ʃˈɪfts/
/ˈʃɪfts/
AI
Ví dụ
Những lần chuyển số êm giúp xe buýt chở các tình nguyện viên đến cuộc họp cộng đồng.Smooth shifts helped buses carry volunteers to a community meeting.
Những lần chuyển số đột ngột không giúp Maria lái xe an toàn đến trung tâm xã hội.Sudden shifts did not help Maria drive safely to a social center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại Thế vận hội năm 2024, Maria đã làm hai ca.At the 2024 Olympics, Maria worked two shifts.
Tại phòng khám cộng đồng, Daniel không làm ca vào Chủ nhật.At the community clinic, Daniel did not work shifts Sunday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, mạng xã hội làm sự chú ý của công chúng chuyển hướng sang các cuộc biểu tình vì khí hậu.Social media shifts public attention toward climate protests in 2024.
Khảo sát năm 2023 cho thấy các ưu tiên xã hội của cử tri trẻ không thay đổi.The 2023 survey found no shifts in young voters' social priorities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shifts (Verb)
/ʃˈɪfts/
/ˈʃɪfts/
AI
Ví dụ
Năm 2024, Maya chuyển trọng tâm nghiên cứu từ sự giàu có sang niềm tin xã hội.In 2024, Maya shifts her research focus from wealth to social trust.
Trong các cuộc khảo sát, Omar không bao giờ đổi câu trả lời để làm hài lòng các nhóm được yêu thích.In surveys, Omar never shifts his answer to please popular groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maya chuyển các cuộc thảo luận trên mạng xã hội từ chuyện phiếm sang hành động vì khí hậu.In 2024, Maya shifts social media discussions from gossip to climate action.
Chính sách mới không bao giờ chuyển sự chú ý của công chúng từ chi phí nhà ở sang tin về người nổi tiếng.The new policy never shifts public attention from housing costs to celebrity news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa