Bản dịch của từ Shipper load stow and count trong tiếng Việt

Shipper load stow and count

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipper load stow and count(Noun)

ʃˈɪpɚ lˈoʊd stˈoʊ ənd kˈaʊnt
ʃˈɪpɚ lˈoʊd stˈoʊ ənd kˈaʊnt
01

Quá trình mà người gửi hàng chuẩn bị hàng hóa để vận chuyển bằng cách đưa vào container hoặc lên phương tiện.

A process by which the shipper prepares a shipment for transport by loading it into containers or onto a vehicle.

货主将货物装入集装箱或车辆中,为运输做准备的整个流程。

Ví dụ
02

Một loại thỏa thuận hoặc hướng dẫn chỉ ra rằng người gửi hàng chịu trách nhiệm về việc tải hàng hóa và tổ chức hàng hóa.

A type of agreement or instruction indicating that the shipper is responsible for loading and organizing the cargo.

这是一种协议或指南,规定托运人负责装载货物和安排货物的事宜。

Ví dụ
03

Thực hành xếp hàng hóa lên tàu vận tải hoặc trong kho.

The practice of physically loading goods onto a shipping vessel or in a warehouse.

实际操作把货物整齐地装上运输船或存放在仓库里。

Ví dụ