Bản dịch của từ Shirt jacket trong tiếng Việt

Shirt jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shirt jacket(Noun)

ʃˈɜːt dʒˈækɪt
ˈʃɝt ˈdʒækɪt
01

Một loại trang phục bảo vệ được mặc ở phần thân trên.

A protective outer garment worn on the upper body

Ví dụ
02

Một chiếc áo khoác ngắn thường được làm từ vải denim hoặc cotton dày, được mặc bên ngoài áo sơ mi để tăng thêm sự ấm áp hoặc phong cách.

A short jacket typically made of denim or heavy cotton that is worn over a shirt for added warmth or style

Ví dụ
03

Một phong cách áo khoác ngoài thoải mái kết hợp các yếu tố của áo sơ mi và áo khoác.

A style of casual outerwear that combines elements of a shirt and a jacket

Ví dụ