ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shiso
Một loại thảo mộc có mùi thơm với lá màu xanh hoặc tím, thường được sử dụng trong món salad và trang trí.
An aromatic herb with green or purple leaves commonly used in salads and garnishes
Một loại thảo mộc thuộc họ bạc hà được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.
A type of herb belonging to the mint family used in Japanese cuisine
Được biết đến với tên gọi là tía tô trong một số nền văn hóa, shiso được sử dụng trong sushi và làm gia vị cho nhiều món ăn khác nhau.
Known as perilla in some cultures shiso is used in sushi and as a flavoring for various dishes