Bản dịch của từ Shiso trong tiếng Việt

Shiso

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shiso(Noun)

ʃˈiːsəʊ
ˈʃisoʊ
01

Một loại thảo mộc có mùi thơm với lá màu xanh hoặc tím, thường được sử dụng trong món salad và trang trí.

An aromatic herb with green or purple leaves commonly used in salads and garnishes

Ví dụ
02

Một loại thảo mộc thuộc họ bạc hà được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.

A type of herb belonging to the mint family used in Japanese cuisine

Ví dụ
03

Được biết đến với tên gọi là tía tô trong một số nền văn hóa, shiso được sử dụng trong sushi và làm gia vị cho nhiều món ăn khác nhau.

Known as perilla in some cultures shiso is used in sushi and as a flavoring for various dishes

Ví dụ