Bản dịch của từ Shock item trong tiếng Việt
Shock item
Noun [U/C] Phrase

Shock item(Noun)
ʃˈɒk ˈaɪtəm
ˈʃɑk ˈaɪˌtɛm
02
Một tác động đột ngột gây khó chịu lên cảm xúc hoặc nhạy cảm của con người.
A sudden disturbing effect on ones emotions or sensibilities
Ví dụ
Shock item(Phrase)
ʃˈɒk ˈaɪtəm
ˈʃɑk ˈaɪˌtɛm
01
Một sự kiện đột ngột hoặc bạo lực gây ra thiệt hại hoặc nỗi đau.
An unexpected occurrence or object that attracts attention
Ví dụ
02
Một tác động đột ngột gây khó chịu đến cảm xúc hoặc giác quan của một người.
An item that causes surprise or distress
Ví dụ
03
Một cú va chạm hoặc ảnh hưởng
A sudden revelation or realization that impacts one’s perspective
Ví dụ
