Bản dịch của từ Shoot off trong tiếng Việt

Shoot off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoot off(Verb)

ʃˈut ˈɔf
ʃˈut ˈɔf
01

Bắn súng hoặc đạn một cách nhanh chóng.

Fire a gun or a flying object quickly.

快速射击或发射

Ví dụ
02

Nổ tung hoặc phóng năng lượng đột ngột, như trong pháo hoa hoặc tên lửa.

Create a sudden burst of energy or an explosion, like in fireworks or rockets.

就像烟火或火箭那样,突然爆发出一股能量或释放出能量的瞬间。

Ví dụ
03

Rời đi vội vàng hoặc đột ngột; rời đi gấp gáp

To leave quickly or suddenly; to head off in a hurry

匆匆离开或突然离开;仓促启程。

Ví dụ