Bản dịch của từ Shoot off trong tiếng Việt
Shoot off
Verb

Shoot off(Verb)
ʃˈut ˈɔf
ʃˈut ˈɔf
Ví dụ
02
Bắn một khẩu súng hoặc vật thể bay một cách nhanh chóng.
To fire a gun or projectile in a rapid manner.
Ví dụ
Shoot off

Bắn một khẩu súng hoặc vật thể bay một cách nhanh chóng.
To fire a gun or projectile in a rapid manner.