ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shoot off
Bắn súng hoặc đạn một cách nhanh chóng.
Fire a gun or a flying object quickly.
快速射击或发射
Nổ tung hoặc phóng năng lượng đột ngột, như trong pháo hoa hoặc tên lửa.
Create a sudden burst of energy or an explosion, like in fireworks or rockets.
就像烟火或火箭那样,突然爆发出一股能量或释放出能量的瞬间。
Rời đi vội vàng hoặc đột ngột; rời đi gấp gáp
To leave quickly or suddenly; to head off in a hurry
匆匆离开或突然离开;仓促启程。