Bản dịch của từ Short-jumper trong tiếng Việt

Short-jumper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-jumper(Noun)

ʃˈɔːtdʒʌmpɐ
ˈʃɔrtˈdʒəmpɝ
01

Một loại côn trùng sống ở đồng cỏ, có khả năng nhảy xa và nổi tiếng với khả năng nhảy của nó.

A type of insect found in grasslands capable of making long leaps and known for its jumping ability

Ví dụ
02

Một loại trang phục hoặc món đồ ngắn, giống như một chiết áo thường được mặc vào các dịp ăn mặc thoải mái.

A garment or item that is short and resembles a jumper typically worn for casual occasions

Ví dụ
03

Một vận động viên thi đấu ở các môn nhảy ngắn như nhảy cao hay nhảy xa.

An athlete who competes in short jumps such as the high jump or long jump

Ví dụ