Bản dịch của từ Show me trong tiếng Việt
Show me
Verb Noun [U/C]

Show me(Verb)
ʃˈəʊ mˈɛ
ˈʃoʊ ˈmɛ
Show me(Noun)
ʃˈəʊ mˈɛ
ˈʃoʊ ˈmɛ
02
Trình bày hoặc giới thiệu điều gì đó trước khán giả
A performance or presentation
Ví dụ
03
Để chỉ ra hoặc minh họa điều gì đó
An exhibition or event intended to entertain or inform
Ví dụ
