Bản dịch của từ Show me trong tiếng Việt

Show me

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show me(Verb)

ʃˈəʊ mˈɛ
ˈʃoʊ ˈmɛ
01

Làm cho cái gì đó được nhìn thấy

To cause or allow something to be seen

使某事暴露出来或被看见

Ví dụ
02

Trình bày hoặc giới thiệu điều gì đó trước khán giả

To present or display something to an audience

在观众面前陈述或介绍某些内容

Ví dụ
03

Để chỉ ra hoặc minh chứng điều gì đó

To indicate or demonstrate something

用来指出或证明某事

Ví dụ

Show me(Noun)

ʃˈəʊ mˈɛ
ˈʃoʊ ˈmɛ
01

Để làm cho cái gì đó được nhìn thấy

A spectacle or display

让某事物变得可见

Ví dụ
02

Để chỉ ra hoặc minh họa điều gì đó

An exhibition or event intended to entertain or inform

旨在娱乐或提供信息的展览或活动

Ví dụ
03

Trình bày hoặc giới thiệu điều gì đó trước khán giả

A performance or presentation

在观众面前陈述或介绍某事

Ví dụ