shrove tuesday
NounIdiom
shrove tuesday (Noun)
/ʃɹˈoʊv tˈuzdi/
/ʃɹˈoʊv tˈuzdi/
AI
Ví dụ
Ngày Shrove được nhiều gia đình tổ chức với bữa sáng bánh kếp.Shrove Tuesday is celebrated by many families with pancake breakfasts.
Họ không ăn bánh kếp vào ngày Shrove ở tất cả các quốc gia.They do not eat pancakes on Shrove Tuesday in all countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shrove tuesday (Idiom)
AI
Ví dụ
Ngày Shrove được tổ chức với bánh kếp ở nhiều quốc gia trên thế giới.Shrove Tuesday is celebrated with pancakes in many countries around the world.
Nhiều người không biết về ngày Shrove và ý nghĩa của nó.Many people do not know about Shrove Tuesday and its significance.
Ví dụ
Ngày Shrove Tuesday được tổ chức với bánh kếp ở nhiều nền văn hóa.Shrove Tuesday is celebrated with pancakes in many cultures worldwide.
Nhiều người không biết về ý nghĩa của ngày Shrove Tuesday trước Mùa Chay.Many people do not know about Shrove Tuesday's significance before Lent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ngày Shrove được tổ chức với bánh kếp ở nhiều quốc gia, như Canada.Shrove Tuesday is celebrated with pancakes in many countries, like Canada.
Nhiều người không tổ chức ngày Shrove do các truyền thống khác nhau.Many people do not celebrate Shrove Tuesday due to different traditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Shrove Tuesday, hay còn gọi là Ngày Thứ Ba Shrove, là ngày trước Bắt Đầu Mùa Chay trong truyền thống Kitô giáo, diễn ra vào ngày thứ Ba, ngay trước Thứ Tư Lễ Tro. Từ "shrove" xuất phát từ động từ "shrive", có nghĩa là xưng tội và được tha thứ. Ngày này thường được tổ chức với các hoạt động như làm bánh kếp, biểu thị cho việc tiêu thụ đồ ăn trước khi bắt đầu Mùa Chay. Tại Anh, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tại Mỹ khái niệm này thường ít được biết đến hơn.