Bản dịch của từ Siamese twin trong tiếng Việt
Siamese twin
Noun [U/C]

Siamese twin(Noun)
sˌaɪəmˈiz twˈɪn
sˌaɪəmˈiz twˈɪn
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cặp song sinh dính liền, đặc biệt là một trong hai người sinh ra đã dính liền nhau về thể chất.
This is about a pair of conjoined twins, specifically one of a set of twins who are physically joined at birth.
这是一对连体双胞胎,具体来说,是出生时身体相连的一对双胞胎。
Ví dụ
