Bản dịch của từ Sigh of relief trong tiếng Việt

Sigh of relief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sigh of relief(Noun)

sˈaɪ ˈʌv ɹɨlˈif
sˈaɪ ˈʌv ɹɨlˈif
01

Âm thanh được phát ra khi thở ra sâu để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc thất vọng.

A sound made by exhaling deeply to express relief or disappointment.

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc đánh dấu sự chuyển đổi từ lo lắng sang cảm giác bình yên.

A moment that marks a change from apprehension to a sense of ease.

Ví dụ
03

Một sự giải tỏa cảm xúc sau một tình huống được cảm nhận là căng thẳng hoặc lo lắng.

An emotional release following a situation that was perceived as stressful or worrying.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh