Bản dịch của từ Sight output trong tiếng Việt

Sight output

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sight output(Noun)

sˈaɪt aʊtpˈʌt
ˈsaɪt ˈaʊtˌpət
01

Khả năng nhận ra khả năng nhìn thấy

The ability to see the faculty of vision

Ví dụ
02

Một cái nhìn, một cái nhìn thoáng qua

A glance a brief view

Ví dụ
03

Một điều gì đó có thể nhìn thấy, là một vật thể hữu hình.

Something that is seen a visible object

Ví dụ

Sight output(Verb)

sˈaɪt aʊtpˈʌt
ˈsaɪt ˈaʊtˌpət
01

Một cái nhìn, một cái nhìn thoáng qua.

To aim at a target

Ví dụ
02

Một cái gì đó được nhìn thấy là một đối tượng hữu hình.

To catch sight of to notice

Ví dụ
03

Khả năng nhận thức về khả năng nhìn thấy.

To see or observe

Ví dụ