Bản dịch của từ Sign card trong tiếng Việt
Sign card
Noun [U/C]

Sign card(Noun)
sˈaɪn kˈɑːd
ˈsaɪn ˈkɑrd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thẻ mang thông tin đã được viết hoặc in, thường được sử dụng để xác nhận danh tính hoặc giao tiếp.
A card bearing written or printed information typically used for identification or communication
Ví dụ
