Bản dịch của từ Silty area trong tiếng Việt
Silty area
Noun [U/C]

Silty area(Noun)
sˈɪlti ˈeəriə
ˈsɪɫti ˈɑriə
Ví dụ
02
Vùng đất có lượng phù sa đáng kể, là loại đất nhỏ mịn.
This area is characterized by a significant presence of clay, a type of fine soil material.
这片土地的显著特征之一是大量存在细腻的泥土材料。
Ví dụ
03
Một hệ sinh thái hoặc loại môi trường sống nơi các lớp phù sa có xu hướng tích tụ nhiều, thường gây ảnh hưởng đến thực vật và động vật địa phương.
This is an ecosystem or environment type where muddy sediment layers are common, typically influencing local plant and animal life.
这是一个拥有丰富淤泥沉积层的生态系统或环境类型,通常会影响当地的动植物生境。
Ví dụ
