Bản dịch của từ Silty area trong tiếng Việt

Silty area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silty area(Noun)

sˈɪlti ˈeəriə
ˈsɪɫti ˈɑriə
01

Một khu vực có thể dễ bị ngập úng do giữ ẩm trong đất phù sa.

An area may be prone to flooding because of the moisture retained in the alluvial soil.

由于粉质土壤中水分难以排出,可能会导致这个地区容易积水。

Ví dụ
02

Một khu vực đất đai có đặc điểm nổi bật là sự hiện diện nhiều bùn nhỏ, loại đất giàu chất dinh dưỡng.

An area of land that is notably characterized by a significant presence of clay, a fine soil material.

这是一块大量细软泥土的土地

Ví dụ
03

Một loại hệ sinh thái hoặc môi trường nơi mà những lớp bùn cặn nhuyễn thường xuyên tồn tại, ảnh hưởng đến thảm thực vật và đời sống hoang dã địa phương

This is an ecosystem or environment type where the presence of common mud sediment layers often impacts the local flora and fauna.

这是一种生态系统或环境类型,常见的是由泥质沉积层构成,通常会对当地的植被和动物产生影响。

Ví dụ