Bản dịch của từ Simple average trong tiếng Việt
Simple average

Simple average(Phrase)
Một cách diễn đạt để chỉ trung bình của một tập hợp dữ liệu cho sẵn.
An expression that represents the average value of a specific set of data points.
这是用来表示一组特定数据点的平均值的表达式。
Một cụm từ dùng để chỉ trung bình cộng của một tập hợp các số.
It's a phrase used to represent the arithmetic mean of a set of numbers.
这是用来表示一组数的算术平均值的一个短语。
Simple average(Noun)
Một phép tính trung bình đơn giản hoặc không phức tạp
A simple or straightforward calculation of the average value.
这是一个基础或简单的平均值计算
Một chỉ số thống kê tổng hợp một tập hợp các giá trị bằng cách chia tổng của chúng cho số lượng các giá trị đó.
This is a statistical method that summarizes a set of values by dividing their total sum by the number of values.
这是一个统计指标,用来通过将一组数值的总和除以数值的个数来进行总结。
