Bản dịch của từ Simple average trong tiếng Việt

Simple average

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simple average(Phrase)

sˈɪmpəl ˈævɚɨdʒ
sˈɪmpəl ˈævɚɨdʒ
01

Thuật ngữ phổ biến trong thống kê để mô tả phương pháp trung bình cộng mà mọi giá trị đều được xem như nhau

A common term used in statistics to describe a method of averaging that treats all values as equal.

这是统计学中常用的一个术语,指的是一种平等对待所有数值的平均方法。

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt để chỉ trung bình của một tập hợp dữ liệu cho sẵn.

An expression that represents the average value of a specific set of data points.

这是用来表示一组特定数据点的平均值的表达式。

Ví dụ
03

Một cụm từ dùng để chỉ trung bình cộng của một tập hợp các số.

It's a phrase used to represent the arithmetic mean of a set of numbers.

这是用来表示一组数的算术平均值的一个短语。

Ví dụ

Simple average(Noun)

sˈɪmpəl ˈævɚɨdʒ
sˈɪmpəl ˈævɚɨdʒ
01

Trung bình của một tập hợp số được tính bằng cách cộng tất cả các số đó lại rồi chia cho số lượng của chúng.

The average value of a set of numbers is calculated by adding them all up and dividing by the total count.

一组数字的平均值,是将这些数字相加后,再除以数字的总个数。

Ví dụ
02

Một phép tính trung bình đơn giản hoặc không phức tạp

A simple or straightforward calculation of the average value.

这是一个基础或简单的平均值计算

Ví dụ
03

Một chỉ số thống kê tổng hợp một tập hợp các giá trị bằng cách chia tổng của chúng cho số lượng các giá trị đó.

This is a statistical method that summarizes a set of values by dividing their total sum by the number of values.

这是一个统计指标,用来通过将一组数值的总和除以数值的个数来进行总结。

Ví dụ