Bản dịch của từ Simple average trong tiếng Việt
Simple average

Simple average (Noun)
The simple average of incomes in 2022 was $50,000 in America.
Giá trị trung bình đơn giản của thu nhập năm 2022 là 50.000 đô la ở Mỹ.
The simple average of these scores is not very accurate.
Giá trị trung bình đơn giản của những điểm số này không chính xác.
Is the simple average of social media followers calculated monthly?
Giá trị trung bình đơn giản của người theo dõi trên mạng xã hội được tính hàng tháng phải không?
Một phép tính cơ bản hoặc không phức tạp về giá trị trung bình.
A basic or uncomplicated calculation of the mean
The simple average of 5 and 15 is 10.
Giá trị trung bình đơn giản của 5 và 15 là 10.
The simple average does not include all community members' opinions.
Giá trị trung bình đơn giản không bao gồm ý kiến của tất cả thành viên trong cộng đồng.
Is the simple average enough to represent social data?
Giá trị trung bình đơn giản có đủ để đại diện cho dữ liệu xã hội không?
The simple average of income in 2022 was $50,000 in America.
Giá trị trung bình đơn giản của thu nhập năm 2022 là 50.000 đô la Mỹ.
The simple average does not reflect income inequality in society.
Giá trị trung bình đơn giản không phản ánh sự bất bình đẳng thu nhập trong xã hội.
Is the simple average useful for understanding social issues in cities?
Giá trị trung bình đơn giản có hữu ích cho việc hiểu các vấn đề xã hội ở các thành phố không?
Simple average (Phrase)
The simple average of income in 2022 was $50,000.
Giá trị trung bình đơn giản của thu nhập năm 2022 là $50,000.
The simple average does not consider income inequality in society.
Giá trị trung bình đơn giản không xem xét sự bất bình đẳng thu nhập trong xã hội.
Is the simple average useful for measuring social progress?
Giá trị trung bình đơn giản có hữu ích để đo lường tiến bộ xã hội không?
Một biểu thức biểu thị giá trị trung bình của một tập hợp các điểm dữ liệu nhất định.
An expression indicating the average of a given set of data points
The simple average of income in 2022 was $50,000.
Giá trị trung bình đơn giản của thu nhập năm 2022 là $50,000.
The simple average is not always accurate for small data sets.
Giá trị trung bình đơn giản không phải lúc nào cũng chính xác với tập dữ liệu nhỏ.
What is the simple average of the social survey results?
Giá trị trung bình đơn giản của kết quả khảo sát xã hội là gì?
Một cụm từ được dùng để biểu thị giá trị trung bình số học của một tập hợp số.
A phrase used to denote the arithmetic mean of a set of numbers
The simple average of 10, 20, and 30 is 20.
Giá trị trung bình đơn giản của 10, 20 và 30 là 20.
The simple average does not consider extreme values in data.
Giá trị trung bình đơn giản không xem xét các giá trị cực đoan trong dữ liệu.
What is the simple average of the survey results?
Giá trị trung bình đơn giản của kết quả khảo sát là gì?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp