Bản dịch của từ Simplicity artists trong tiếng Việt

Simplicity artists

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simplicity artists(Noun)

sɪmplˈɪsɪti ˈɑːtɪsts
sɪmˈpɫɪsəti ˈɑrtɪsts
01

Chất lượng hoặc trạng thái dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.

The quality or condition of being easy to understand or do

Ví dụ
02

Sự thiếu vắng phức tạp hoặc khó khăn

The absence of complexity or difficulty

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự đơn giản, không phức tạp hoặc không tinh vi.

The state or quality of being simple uncomplicated or unsophisticated

Ví dụ

Simplicity artists(Phrase)

sɪmplˈɪsɪti ˈɑːtɪsts
sɪmˈpɫɪsəti ˈɑrtɪsts
01

Chất lượng hoặc trạng thái dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.

An artist characterized by a simple style

Ví dụ
02

Sự thiếu vắng của sự phức tạp hoặc khó khăn

Artists who embrace minimalism in their artistic expression

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc đơn giản, không phức tạp hay không tinh vi.

An artist who emphasizes clarity and straightforwardness in their work

Ví dụ