Bản dịch của từ Six-cell structure trong tiếng Việt
Six-cell structure
Noun [U/C]

Six-cell structure(Noun)
sˈɪkssˈɛl strˈʌktʃɐ
ˈsɪkˈsɛɫ ˈstrəktʃɝ
01
Một mẫu thiết kế cụ thể hoặc mô hình bao gồm sáu phần hoặc đơn vị khác nhau được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật hoặc kiến trúc.
A specific design pattern or model that incorporates six distinct sections or units used in various fields such as engineering or architecture
Ví dụ
02
Một cấu trúc bao gồm sáu ô hoặc khoang riêng lẻ được kết nối với nhau.
A framework consisting of six individual cells or compartments that are interconnected
Ví dụ
03
Một cấu trúc sinh học hoặc hóa học có sáu đơn vị tế bào, thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học.
A biological or chemical arrangement that features six cellular units often used in scientific contexts
Ví dụ
