Bản dịch của từ Sku trong tiếng Việt
Sku
Noun [U/C]

Sku(Noun)
skˈuː
ˈsku
01
Một nhãn dùng để theo dõi các sản phẩm một cách thuận tiện trong kho.
A label used to track products conveniently within a warehouse
Ví dụ
02
Một mã định danh duy nhất cho một sản phẩm thường được sử dụng trong quản lý hàng tồn kho.
A unique identifier for a product typically used in inventory management
Ví dụ
