Bản dịch của từ Slice of trong tiếng Việt

Slice of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slice of(Phrase)

slˈaɪs ˈɒf
ˈsɫaɪs ˈɑf
01

Một cơ hội hoặc khả năng trong bối cảnh hoặc kế hoạch lớn hơn

An opportunity or chance within a larger context or plan

Ví dụ
02

Một mảnh hoặc phần của cái gì đó đã bị cắt ra từ một vật thể lớn hơn

A portion or piece of something that has been cut off from a larger object

Ví dụ
03

Một phần hay một mảnh của cái gì đó, thường ám chỉ đến một phần của một tổng thể lớn hơn.

A segment or share of something often referring to a portion of a larger whole

Ví dụ