ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Slide out of
Dần dần di chuyển ra khỏi một tình huống hoặc địa điểm.
To gradually move away from a situation or place
Loại bỏ một cái gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc dễ dàng.
To remove something smoothly or easily
Thoát ra hoặc rời khỏi một vị trí một cách lặng lẽ hoặc không gây chú ý.
To exit or leave from a position quietly or without attracting attention